緊身圍腰 jǐn shēn wéi yāo · khẩn thân vi yêu Hán Việt: khẩn thân vi yêu · Pinyin: jǐn shēn wéi yāo Tổng quan Cấu tạo: 緊 (khẩn) + 身 (thân) + 圍 (vi) + 腰 (yêu)Pinyinjǐn shēn wéi yāoHán Việtkhẩn thân vi yêuCấu tạo緊 + 身 + 圍 + 腰 · khẩn + thân + vi + yêu nghĩa thành phần: khẩn + thân + vi + yêu