緊逼某人 khẩn bức mỗ nhân Hán Việt: khẩn bức mỗ nhân Tổng quan Cấu tạo: 緊 (khẩn) + 逼 (bức) + 某 (mỗ) + 人 (nhân)Hán Việtkhẩn bức mỗ nhânCấu tạo緊 + 逼 + 某 + 人 · khẩn + bức + mỗ + nhân nghĩa thành phần: khẩn + bức + mỗ + nhân