緊靠着的

khẩn kháo trứ đích

Hán Việt: khẩn kháo trứ đích

Tổng quan

trực tiếp, lập tức, tức thì, ngay, trước mắt, gần gũi, gần nhất, sát cạnh

Cấu tạo: (khẩn) + (kháo) + (trứ) + (đích)

Nghĩa

Việt

  • Cihui trực tiếp, lập tức, tức thì, ngay, trước mắt, gần gũi, gần nhất, sát cạnh