绿云衣 lǜ yún yī · lục vân y Hán Việt: lục vân y · Pinyin: lǜ yún yī Tổng quan Cấu tạo: 绿 (lục) + 云 (vân) + 衣 (y)Pinyinlǜ yún yīHán Việtlục vân yCấu tạo绿 + 云 + 衣 · lục + vân + y nghĩa thành phần: lục + vân + y Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 指新进士所穿的绿袍。Tân Hoa Tự Điển 1.指新进士所穿的绿袍。