绿云鬟 lǜ yún huán · lục vân hoàn Hán Việt: lục vân hoàn · Pinyin: lǜ yún huán Tổng quan Cấu tạo: 绿 (lục) + 云 (vân) + 鬟 (hoàn)Pinyinlǜ yún huánHán Việtlục vân hoànCấu tạo绿 + 云 + 鬟 · lục + vân + hoàn nghĩa thành phần: lục + vân + hoàn Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 即绿鬟。Tân Hoa Tự Điển 1.即绿鬟。