绿化物

lǜ huà wù lục hóa vật

Hán Việt: lục hóa vật · Pinyin: lǜ huà wù

Tổng quan

Cấu tạo: 绿 (lục) + (hóa) + (vật)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 化学名词。即氯化物。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.化学名词。即氯化物。