绿寳石

lǜ bǎo shí lục bảo thạch

Hán Việt: lục bảo thạch · Pinyin: lǜ bǎo shí

Tổng quan

Cấu tạo: 绿 (lục) + (bảo) + (thạch)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 1.即绿柱石。用作装饰品时多称绿宝石。参见"緑柱石"。