緑帽兒 lǜ mào ér · lục mạo nhi Hán Việt: lục mạo nhi · Pinyin: lǜ mào ér Tổng quan Cấu tạo: 緑 (lục) + 帽 (mạo) + 兒 (nhi)Pinyinlǜ mào érHán Việtlục mạo nhiCấu tạo緑 + 帽 + 兒 · lục + mạo + nhi nghĩa thành phần: lục + mạo + nhi Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 1.见"緑帽子"。