緑林好漢 lǜ lín hǎo hàn · lục lâm hảo hán Hán Việt: lục lâm hảo hán · Pinyin: lǜ lín hǎo hàn Tổng quan Cấu tạo: 緑 (lục) + 林 (lâm) + 好 (hảo) + 漢 (hán)Pinyinlǜ lín hǎo hànHán Việtlục lâm hảo hánCấu tạo緑 + 林 + 好 + 漢 · lục + lâm + hảo + hán nghĩa thành phần: lục + lâm + hảo + hán