绿林强盗 lǜ lín qiáng dào · lục lâm cường đạo Hán Việt: lục lâm cường đạo · Pinyin: lǜ lín qiáng dào Tổng quan Cấu tạo: 绿 (lục) + 林 (lâm) + 强 (cường) + 盗 (đạo)Pinyinlǜ lín qiáng dàoHán Việtlục lâm cường đạoCấu tạo绿 + 林 + 强 + 盗 · lục + lâm + cường + đạo nghĩa thành phần: lục + lâm + cường + đạo Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 1.见"緑林大盗"。