绿毛叟 lǜ máo sǒu · lục mao tẩu Hán Việt: lục mao tẩu · Pinyin: lǜ máo sǒu Tổng quan Cấu tạo: 绿 (lục) + 毛 (mao) + 叟 (tẩu)Pinyinlǜ máo sǒuHán Việtlục mao tẩuCấu tạo绿 + 毛 + 叟 · lục + mao + tẩu nghĩa thành phần: lục + mao + tẩu Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 1.见"緑毛仙"。