绿熊席 lǜ xióng xí · lục hùng tịch Hán Việt: lục hùng tịch · Pinyin: lǜ xióng xí Tổng quan Cấu tạo: 绿 (lục) + 熊 (hùng) + 席 (tịch)Pinyinlǜ xióng xíHán Việtlục hùng tịchCấu tạo绿 + 熊 + 席 · lục + hùng + tịch nghĩa thành phần: lục + hùng + tịch Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 用熊皮所制之坐席。Tân Hoa Tự Điển 1.用熊皮所制之坐席。