緑石硯

lǜ shí yàn lục thạch nghiễn

Hán Việt: lục thạch nghiễn · Pinyin: lǜ shí yàn

Tổng quan

Cấu tạo: (lục) + (thạch) + (nghiễn)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 1.一种名贵的砚台。参见"緑石"。