緑石硯 lǜ shí yàn · lục thạch nghiễn Hán Việt: lục thạch nghiễn · Pinyin: lǜ shí yàn Tổng quan Cấu tạo: 緑 (lục) + 石 (thạch) + 硯 (nghiễn)Pinyinlǜ shí yànHán Việtlục thạch nghiễnCấu tạo緑 + 石 + 硯 · lục + thạch + nghiễn nghĩa thành phần: lục + thạch + nghiễn