绿耳梯

lǜ ěr tī lục nhĩ thê

Hán Việt: lục nhĩ thê · Pinyin: lǜ ěr tī

Tổng quan

Cấu tạo: 绿 (lục) + (nhĩ) + (thê)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 南唐李从谦乘马采高枝桃花,因自称其马为"緑耳梯"。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.南唐李从谦乘马采高枝桃花,因自称其马为"緑耳梯"。