緑蒲節 lǜ pú jié · lục bồ tiết Hán Việt: lục bồ tiết · Pinyin: lǜ pú jié Tổng quan Cấu tạo: 緑 (lục) + 蒲 (bồ) + 節 (tiết)Pinyinlǜ pú jiéHán Việtlục bồ tiếtCấu tạo緑 + 蒲 + 節 · lục + bồ + tiết nghĩa thành phần: lục + bồ + tiết