绿衣人 lǜ yī rén · lục y nhân Hán Việt: lục y nhân · Pinyin: lǜ yī rén Tổng quan Cấu tạo: 绿 (lục) + 衣 (y) + 人 (nhân)Pinyinlǜ yī rénHán Việtlục y nhânCấu tạo绿 + 衣 + 人 · lục + y + nhân nghĩa thành phần: lục + y + nhân Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 指邮递员。邮务人员的制服为绿色,故名。Tân Hoa Tự Điển 1.指邮递员。邮务人员的制服为绿色,故名。