緑頭籤 lǜ tóu qiān · lục đầu thiêm Hán Việt: lục đầu thiêm · Pinyin: lǜ tóu qiān Tổng quan Cấu tạo: 緑 (lục) + 頭 (đầu) + 籤 (thiêm)Pinyinlǜ tóu qiānHán Việtlục đầu thiêmCấu tạo緑 + 頭 + 籤 · lục + đầu + thiêm nghĩa thành phần: lục + đầu + thiêm