緑頭鴨 lǜ tóu yā · lục đầu áp Hán Việt: lục đầu áp · Pinyin: lǜ tóu yā Tổng quan Cấu tạo: 緑 (lục) + 頭 (đầu) + 鴨 (áp)Pinyinlǜ tóu yāHán Việtlục đầu ápCấu tạo緑 + 頭 + 鴨 · lục + đầu + áp nghĩa thành phần: lục + đầu + áp