緑須姜

lǜ xū jiāng lục tu khương

Hán Việt: lục tu khương · Pinyin: lǜ xū jiāng

Tổng quan

Cấu tạo: (lục) + (tu) + (khương)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 中药材细辛之别名。见宋陶谷《清异录.药谱》。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.中药材细辛之别名。见宋陶谷《清异录.药谱》。