绿鬓红颜 lǜ bìn hóng yán · lục tấn hồng nhan Hán Việt: lục tấn hồng nhan · Pinyin: lǜ bìn hóng yán Tổng quan Cấu tạo: 绿 (lục) + 鬓 (tấn) + 红 (hồng) + 颜 (nhan)Pinyinlǜ bìn hóng yánHán Việtlục tấn hồng nhanCấu tạo绿 + 鬓 + 红 + 颜 · lục + tấn + hồng + nhan nghĩa thành phần: lục + tấn + hồng + nhan Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 1.见"緑鬓朱颜"。