緙/刻絲 Tổng quan Cấu tạo: 緙 + / + 刻 (khắc) + 絲 (ti)Cấu tạo緙 + / + 刻 + 絲 Nghĩa EngCihui 緙/刻絲 kèsī* n. tapestry of cut silk