線口鰻屬 tuyến khẩu man chúc Hán Việt: tuyến khẩu man chúc Tổng quan Cấu tạo: 線 (tuyến) + 口 (khẩu) + 鰻 (man) + 屬 (chúc)Hán Việttuyến khẩu man chúcCấu tạo線 + 口 + 鰻 + 屬 · tuyến + khẩu + man + chúc nghĩa thành phần: tuyến + khẩu + man + chúc