線團兒 tuyến đoàn nhi Hán Việt: tuyến đoàn nhi Tổng quan Cấu tạo: 線 (tuyến) + 團 (đoàn) + 兒 (nhi)Hán Việttuyến đoàn nhiCấu tạo線 + 團 + 兒 · tuyến + đoàn + nhi nghĩa thành phần: tuyến + đoàn + nhi Nghĩa EngCihui 線團兒 iàntuánr ►See xiàntuán