線性表 xiàn xìng biǎo · tuyến tính biểu Hán Việt: tuyến tính biểu · Pinyin: xiàn xìng biǎo Tổng quan Cấu tạo: 線 (tuyến) + 性 (tính) + 表 (biểu)Pinyinxiàn xìng biǎoHán Việttuyến tính biểuCấu tạo線 + 性 + 表 · tuyến + tính + biểu nghĩa thành phần: tuyến + tính + biểu