線披兒 xiàn pī ér · tuyến phi nhi Hán Việt: tuyến phi nhi · Pinyin: xiàn pī ér Tổng quan Cấu tạo: 線 (tuyến) + 披 (phi) + 兒 (nhi)Pinyinxiàn pī érHán Việttuyến phi nhiCấu tạo線 + 披 + 兒 · tuyến + phi + nhi nghĩa thành phần: tuyến + phi + nhi Nghĩa EngCihui 線披兒 iànpīr n. spindle; bobbin