線材坯 tuyến tài bôi Hán Việt: tuyến tài bôi Tổng quan Cấu tạo: 線 (tuyến) + 材 (tài) + 坯 (bôi)Hán Việttuyến tài bôiCấu tạo線 + 材 + 坯 · tuyến + tài + bôi nghĩa thành phần: tuyến + tài + bôi