線材捲 xiàn cái juǎn · tuyến tài quyển Hán Việt: tuyến tài quyển · Pinyin: xiàn cái juǎn Tổng quan Cấu tạo: 線 (tuyến) + 材 (tài) + 捲 (quyển)Pinyinxiàn cái juǎnHán Việttuyến tài quyểnCấu tạo線 + 材 + 捲 · tuyến + tài + quyển nghĩa thành phần: tuyến + tài + quyển