線板兒

xiàn bǎn ér tuyến bản nhi

Hán Việt: tuyến bản nhi · Pinyin: xiàn bǎn ér

Tổng quan

Cấu tạo: (tuyến) + (bản) + (nhi)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 作針黹時纏線用的板。

Eng

  • Cihui 線板兒 iànbǎnr* n. small board for winding thread