線穗子 xiàn suì zi · tuyến tuệ tử Hán Việt: tuyến tuệ tử · Pinyin: xiàn suì zi Tổng quan Cấu tạo: 線 (tuyến) + 穗 (tuệ) + 子 (tử)Pinyinxiàn suì ziHán Việttuyến tuệ tửCấu tạo線 + 穗 + 子 · tuyến + tuệ + tử nghĩa thành phần: tuyến + tuệ + tử