線繞的 tuyến nhiễu đích Hán Việt: tuyến nhiễu đích Tổng quan Cấu tạo: 線 (tuyến) + 繞 (nhiễu) + 的 (đích)Hán Việttuyến nhiễu đíchCấu tạo線 + 繞 + 的 · tuyến + nhiễu + đích nghĩa thành phần: tuyến + nhiễu + đích