線腦兒 tuyến não nhi Hán Việt: tuyến não nhi Tổng quan Cấu tạo: 線 (tuyến) + 腦 (não) + 兒 (nhi)Hán Việttuyến não nhiCấu tạo線 + 腦 + 兒 · tuyến + não + nhi nghĩa thành phần: tuyến + não + nhi Nghĩa EngCihui 線腦兒 iànnǎor ►See xiànnǎo