線色素 tuyến sắc tố Hán Việt: tuyến sắc tố Tổng quan Cấu tạo: 線 (tuyến) + 色 (sắc) + 素 (tố)Hán Việttuyến sắc tốCấu tạo線 + 色 + 素 · tuyến + sắc + tố nghĩa thành phần: tuyến + sắc + tố