線裝的 xiàn zhuāng de · tuyến trang đích Hán Việt: tuyến trang đích · Pinyin: xiàn zhuāng de Tổng quan Cấu tạo: 線 (tuyến) + 裝 (trang) + 的 (đích)Pinyinxiàn zhuāng deHán Việttuyến trang đíchCấu tạo線 + 裝 + 的 · tuyến + trang + đích nghĩa thành phần: tuyến + trang + đích