線軸兒
tuyến trục nhi
Hán Việt: tuyến trục nhi
Tổng quan
lõi chỉ: cốt chỉ
Nghĩa
Việt
- Cihui lõi chỉ; cốt chỉ。纏線用的軸形物;纏著線的軸形物。
- Cihui lõi chỉ: cốt chỉ
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 1.纏線用的軸形物。 2.纏有線的軸形物。
Eng
- Cihui 線軸兒 iànzhóur ►See xiànzhóu