締姻
đế nhân
Hán Việt: đế nhân
Tổng quan
kết thông gia
Nghĩa
Việt
- Cihui kết thông gia。訂婚結成姻親。
- Cihui kết thông gia
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 訂婚而結為姻親。元.宋無〈送陳行之之信州推官〉詩:「郄鑒初榮養,黃香早締姻。」
Eng
- Cihui 締姻 ìyīn v.o. form a marriage alliance