聯婚 lián hūn · liên hôn Hán Việt: liên hôn · Pinyin: lián hūn Tổng quan Cấu tạo: 聯 (liên) + 婚 (hôn)Pinyinlián hūnHán Việtliên hônCấu tạo聯 + 婚 · liên + hôn nghĩa thành phần: liên + hôn Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 缔结婚姻关系。Tân Hoa Tự Điển 1.缔结婚姻关系。 Từ liên quan Từ đồng nghĩa联姻