緡緡 mân mân Hán Việt: mân mân Tổng quan Cấu tạo: 缗 (mân) + 缗 (mân)Hán Việtmân mânCấu tạo缗 + 缗 · mân + mân nghĩa thành phần: mân + mân Từ liên quan Gần nghĩa緡1. · 緡2. · 緡泉 · 緡綸 · 緡綿 · 緡繈 · 緡蠻 · 緡課