緡綸 mín lún·mân luân Hán Việt: mân luân · Pinyin: mín lún Tổng quan 新华 · Tân Hoa Đại lục 1.钓鱼用的丝线。 Cấu tạo: 緡 (mân) + 綸 (luân)Pinyinmín lúnHán Việtmân luânCấu tạo緡 + 綸 · mân + luân nghĩa thành phần: mân + luân Từ liên quan Gần nghĩa綸巾 · 纶巾 · 綸1. · 綸2. · 緡1. · 緡2. · 纶音佛语 · 綸冊