緡蠻

mân man

Hán Việt: mân man

Tổng quan

Cấu tạo: 缗 (mân) + 蛮 (man)

Từ liên quan

Gần nghĩa

蛮人 · 蛮力 · 蛮勇 · 蛮夷 · 蛮子 · 蛮干 · 蛮悍 · 蛮横