緣覺乘 yuán jué chéng · duyến giác thừa Hán Việt: duyến giác thừa · Pinyin: yuán jué chéng Tổng quan Cấu tạo: 緣 (duyến) + 覺 (giác) + 乘 (thừa)Pinyinyuán jué chéngHán Việtduyến giác thừaCấu tạo緣 + 覺 + 乘 · duyến + giác + thừa nghĩa thành phần: duyến + giác + thừa Nghĩa ViệtCihui duyên giác thừa (術語)觀十二因緣覺悟真空之理之教法。三乘之一。☸