緦麻服 sī má fú · ti ma phục Hán Việt: ti ma phục · Pinyin: sī má fú Tổng quan Cấu tạo: 緦 (ti) + 麻 (ma) + 服 (phục)Pinyinsī má fúHán Việtti ma phụcCấu tạo緦 + 麻 + 服 · ti + ma + phục nghĩa thành phần: ti + ma + phục Nghĩa TaiwanMOE · 教育部重編國語辭典 用細麻布製成的喪服。參見「緦麻」條。EngCihui 緦麻服 īmáfú ►See sīfú