編了號的 biên liễu hào đích Hán Việt: biên liễu hào đích Tổng quan Cấu tạo: 編 (biên) + 了 (liễu) + 號 (hào) + 的 (đích)Hán Việtbiên liễu hào đíchCấu tạo編 + 了 + 號 + 的 · biên + liễu + hào + đích nghĩa thành phần: biên + liễu + hào + đích