編內人員 biên nội nhân viên Hán Việt: biên nội nhân viên Tổng quan Cấu tạo: 編 (biên) + 內 (nội) + 人 (nhân) + 員 (viên)Hán Việtbiên nội nhân viênCấu tạo編 + 內 + 人 + 員 · biên + nội + nhân + viên nghĩa thành phần: biên + nội + nhân + viên Nghĩa EngCihui 編內人員 iānnèi rényuán n. “in-staff” personnel