編制不足 biên chế bất túc Hán Việt: biên chế bất túc Tổng quan Cấu tạo: 編 (biên) + 制 (chế) + 不 (bất) + 足 (túc)Hán Việtbiên chế bất túcCấu tạo編 + 制 + 不 + 足 · biên + chế + bất + túc nghĩa thành phần: biên + chế + bất + túc