編制內的 biên chế nội đích Hán Việt: biên chế nội đích Tổng quan Cấu tạo: 編 (biên) + 制 (chế) + 內 (nội) + 的 (đích)Hán Việtbiên chế nội đíchCấu tạo編 + 制 + 內 + 的 · biên + chế + nội + đích nghĩa thành phần: biên + chế + nội + đích