編制效度 biên chế hiệu độ Hán Việt: biên chế hiệu độ Tổng quan Cấu tạo: 編 (biên) + 制 (chế) + 效 (hiệu) + 度 (độ)Hán Việtbiên chế hiệu độCấu tạo編 + 制 + 效 + 度 · biên + chế + hiệu + độ nghĩa thành phần: biên + chế + hiệu + độ Nghĩa EngCihui 編制效度 iānzhì xiàodù n. <lg.> construct validity