編址系統 biên chỉ hệ thống Hán Việt: biên chỉ hệ thống Tổng quan Cấu tạo: 編 (biên) + 址 (chỉ) + 系 (hệ) + 統 (thống)Hán Việtbiên chỉ hệ thốngCấu tạo編 + 址 + 系 + 統 · biên + chỉ + hệ + thống nghĩa thành phần: biên + chỉ + hệ + thống Nghĩa EngCihui 編址系統 iānzhǐ xìtǒng n. <comp.> addressing system