編寫代碼 biān xiě dài mǎ · biên tả đại mã Hán Việt: biên tả đại mã · Pinyin: biān xiě dài mǎ Tổng quan Cấu tạo: 編 (biên) + 寫 (tả) + 代 (đại) + 碼 (mã)Pinyinbiān xiě dài mǎHán Việtbiên tả đại mãCấu tạo編 + 寫 + 代 + 碼 · biên + tả + đại + mã nghĩa thành phần: biên + tả + đại + mã