編寫程序 biān xiě chéng xù · biên tả trình tự Hán Việt: biên tả trình tự · Pinyin: biān xiě chéng xù Tổng quan Cấu tạo: 編 (biên) + 寫 (tả) + 程 (trình) + 序 (tự)Pinyinbiān xiě chéng xùHán Việtbiên tả trình tựCấu tạo編 + 寫 + 程 + 序 · biên + tả + trình + tự nghĩa thành phần: biên + tả + trình + tự